第2部 第8課 語形成・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 2 Bài 8: Cấu tạo từ, Phần 3.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション11
各~
mỗi, từng, các (tiền tố chỉ từng đối tượng)
この各駅停車は、終点まで途中のすべての駅に止まります。
Tàu đỗ từng ga này sẽ dừng ở tất cả các ga dọc đường cho đến ga cuối.
片~
một bên, một phía, một chiếc (trong một đôi)
重い荷物を片手だけで持つのは大変なので、両手でしっかり支えてください。
Cầm hành lý nặng chỉ bằng một tay thì rất vất vả, nên bạn hãy dùng cả hai tay để giữ thật chắc.
全~
toàn bộ, tất cả (tiền tố chỉ toàn thể)
明日の朝礼には遅刻せず、クラスの全員がそろって出席してください。
Buổi điểm danh sáng mai xin mọi người đừng đến muộn mà toàn thể lớp hãy có mặt đầy đủ.
元~
cựu ~, nguyên ~ (tiền tố chỉ chức vụ, vai trò cũ)
街角のカフェで偶然にも会社の元同僚と出会い、昔話に花を咲かせた。
Tình cờ gặp lại người đồng nghiệp cũ của công ty ở quán cà phê góc phố, chúng tôi đã rôm rả kể lại chuyện xưa.
翌~
~ hôm sau, ~ tiếp theo (tiền tố chỉ thời gian kế tiếp)
夜遅くまで勉強していたため、翌朝は目覚まし時計の音でようやく目を覚ました。
Vì học đến khuya nên sáng hôm sau tôi mới giật mình tỉnh dậy nhờ tiếng chuông đồng hồ báo thức.
~毎
mỗi, cứ mỗi (hậu tố chỉ chu kỳ lặp lại)
健康のために、仕事中も1時間毎に席を立ってストレッチをしている。
Để giữ gìn sức khỏe, ngay cả khi làm việc tôi cũng đứng dậy vươn vai giãn cơ sau mỗi 1 giờ.
~差
chênh lệch, khoảng cách (hậu tố chỉ sự khác biệt)
季節の変わり目は昼と夜の温度差が大きいので、体調管理に気をつけている。
Thời điểm chuyển mùa có mức chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm khá lớn, nên tôi rất chú ý giữ gìn sức khỏe.
~産
sản xuất tại ~, xuất xứ (hậu tố nơi sản xuất)
このスーパーの鮮魚コーナーでは、新鮮な北海道産の鮭が人気を集めている。
Ở quầy cá tươi của siêu thị này, cá hồi tươi ngon xuất xứ từ Hokkaido đang rất được ưa chuộng.
~着
đến lúc ~ (giờ đến của tàu xe); bộ (quần áo)
新幹線は定刻通りに京都駅午後3時着の予定で運行しています。
Tàu Shinkansen đang chạy đúng giờ theo lịch trình dự kiến đến ga Kyoto lúc 3 giờ chiều.
~発
khởi hành lúc ~, xuất phát từ ~ (chuyến bay, tàu xe)
東京発の最終列車に何とか間に合って、無事に帰宅することができた。
Tôi đã kịp thời bắt được chuyến tàu cuối cùng xuất phát từ Tokyo và về đến nhà an toàn.