第2部 第8課 語形成・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 2 Bài 8: Cấu tạo từ, Phần 4.

7 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション11

  1. ~風

    kiểu ~, phong cách ~ (hậu tố thể hiện phong cách)

    このレストランは和風の落ち着いた雰囲気が漂っていて居心地が良い。

    Nhà hàng này toát lên bầu không khí kiểu Nhật ấm cúng và đem lại cảm giác dễ chịu.

  2. ~沿い

    dọc theo ~ (bờ sông, bờ biển, tuyến đường)

    休日の朝は天気が良かったので、川沿いの道をのんびり散歩した。

    Sáng ngày nghỉ thời tiết đẹp nên tôi đã thong thả tản bộ dọc theo con đường ven sông.

  3. ~付き

    có kèm theo ~, đính kèm ~ (dịch vụ, tiện ích)

    旅行サイトで予約した温泉宿は、朝食付きのプランでとてもお得だった。

    Quán trọ suối nước nóng tôi đặt trên trang web du lịch là gói có kèm bữa sáng nên rất hời.

  4. ~引き

    giảm giá ~ (tiền, phần trăm giảm)

    スーパーの夕方のタイムセールで、お弁当が全品100円引きで販売されている。

    Trong đợt giảm giá giờ vàng buổi chiều tối ở siêu thị, cơm hộp được bán giảm giá 100 yên cho tất cả các loại.

  5. ~振り

    sau khoảng thời gian (như sau 5 năm mới...); phong thái, cách thức

    高校を卒業してから、親友と5年振りに再会した。

    Sau 5 năm kể từ khi tốt nghiệp cấp ba, tôi mới gặp lại bạn thân.

  6. ~向き

    phù hợp, thích hợp cho đối tượng nào đó (như trẻ em, người mới bắt đầu); hướng về

    この本はイラストが多くて分かりやすいので、初心者向きだ。

    Cuốn sách này có nhiều hình minh họa và dễ hiểu nên rất phù hợp cho người mới bắt đầu.

  7. ~行き

    hướng tới, đi đến nơi nào đó (tàu xe, chuyến bay hướng về đâu)

    空港行きのバスは15分おきに出発します。

    Xe buýt đi sân bay khởi hành cứ 15 phút một chuyến.