第26課・ごみはどこに出したらいいですか・パート1 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 26, Phần 1.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション1

  1. 見ます

    xem, nhìn, ngắm

    テレビで面白い映画を見ます。

    Tôi xem một bộ phim thú vị trên tivi.

  2. 診ます

    khám bệnh, chẩn đoán (bác sĩ)

    熱があるので、お医者さんに診てもらいます。

    Vì bị sốt nên tôi được bác sĩ khám bệnh cho.

  3. 探します

    tìm kiếm (thứ mình muốn có như việc làm, nhà ở)

    来月から住む新しいアパートを探します。

    Tôi tìm kiếm một căn hộ mới để ở từ tháng sau.

  4. 捜します

    tìm kiếm (đồ vật thất lạc, người mất tích)

    なくしてしまった鍵を部屋の中で捜します。

    Tôi tìm chiếc chìa khóa đã làm mất ở trong phòng.

  5. 遅れます(時間に〜)

    muộn, trễ (giờ hẹn, cuộc họp)

    電車の事故で約束の時間に遅れました。

    Do sự cố tàu điện nên tôi đã bị muộn giờ hẹn.

  6. 間に合います(時間に〜)

    kịp (giờ hẹn, chuyến tàu)

    急いで走ったので、電車の時間に間に合いました。

    Vì chạy vội nên tôi đã kịp giờ tàu điện.

  7. やります

    làm, chơi (thể thao, trò chơi)

    宿題を早く終わらせて、友達とゲームをやります。

    Tôi làm xong bài tập về nhà sớm rồi chơi game với bạn bè.

  8. 拾います

    nhặt, lượm (đồ rơi)

    道に落ちていた財布を拾いました。

    Tôi đã nhặt được một chiếc ví rơi trên đường.

  9. 連絡します

    liên lạc, thông báo

    会議の時間が決まったら、すぐに連絡します。

    Khi thời gian cuộc họp được quyết định, tôi sẽ liên lạc ngay.

  10. 片付きます(荷物が〜)

    được dọn dẹp, được thu xếp ngăn nắp

    みんなで掃除をしたので、部屋の荷物が片付きました。

    Vì mọi người cùng nhau dọn dẹp nên hành lý trong phòng đã được thu dọn ngăn nắp.