第28課・出張も多いし、試験もあるし……・パート2 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 28, Phần 2.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション2

  1. 景色

    phong cảnh, cảnh sắc

    ホテルの窓から素晴らしい景色が見えます。

    Từ cửa sổ khách sạn có thể ngắm phong cảnh tuyệt đẹp.

  2. 美容院

    tiệm làm tóc, viện thẩm mỹ

    駅の近くにある美容院で髪を切りました。

    Tôi đã cắt tóc ở tiệm làm tóc gần nhà ga.

  3. 台所

    nhà bếp, gian bếp

    母は今台所で晩ご飯を作っています。

    Mẹ tôi hiện đang nấu bữa tối trong nhà bếp.

  4. 経験

    kinh nghiệm, trải nghiệm

    日本でアルバイトをした経験があります。

    Tôi có kinh nghiệm làm thêm ở Nhật Bản.

  5. 力

    sức lực, sức mạnh, năng lực

    重い荷物を運ぶために力が必要です。

    Cần có sức lực để mang vác hành lý nặng.

  6. 人気

    sự được yêu thích, nổi tiếng

    このレストランは若者にとても人気があります。

    Nhà hàng này rất được giới trẻ yêu thích.

  7. 形

    hình dáng, hình dạng

    星の形をしたかわいいケーキを買いました。

    Tôi đã mua một chiếc bánh ngọt xinh xắn có hình ngôi sao.

  8. 色

    màu sắc

    どんな色のかばんが好きですか。

    Bạn thích chiếc cặp có màu sắc như thế nào?

  9. 味

    hương vị, vị giác

    このスープはとてもいい味がします。

    Món súp này có hương vị rất ngon.

  10. ガム

    kẹo cao su

    授業中にガムをかんではいけません。

    Không được nhai kẹo cao su trong giờ học.