第29課・忘れ物をしてしまったんです・パート5 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 29, Phần 5.

12 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション2

  1. 源氏物語

    Truyện Genji (tiểu thuyết cổ điển Nhật Bản)

    大学の日本文学の授業で『源氏物語』を読みました。

    Tôi đã đọc tác phẩm 'Truyện Genji' trong giờ học văn học Nhật Bản ở trường đại học.

  2. 新宿

    Shinjuku (quận sầm uất ở Tokyo)

    週末に新宿へ行って、友達と買い物を楽しみました。

    Cuối tuần tôi đã đến Shinjuku và vui vẻ đi mua sắm cùng bạn bè.

  3. 地震

    trận động đất

    昨日の夜に大きな地震がありましたが、けがはありませんでした。

    Tối qua đã xảy ra một trận động đất lớn nhưng không có ai bị thương.

  4. 壁

    bức tường

    部屋の壁にきれいな絵やポスターを飾っています。

    Tôi trang trí những bức tranh và áp phích đẹp trên tường phòng.

  5. 針

    kim (đồng hồ, kim may)

    時計の針がちょうど十二時を指しています。

    Kim đồng hồ đang chỉ đúng mười hai giờ.

  6. 指します

    chỉ vào, hướng tới

    コンパスの針はいつも北を指します。

    Kim la bàn luôn luôn chỉ về hướng bắc.

  7. 駅前

    khu vực trước nhà ga

    駅前の広場にはたくさんの人が集まっています。

    Có rất nhiều người đang tập trung ở quảng trường trước nhà ga.

  8. 倒れます

    ngã đổ, sập xuống (cây cối, tòa nhà)

    強い台風のせいで、道沿いの大きな木が倒れてしまいました。

    Do cơn bão mạnh nên cây lớn ven đường đã bị ngã đổ.

  9. 西

    hướng tây, phía tây

    夕方になると、太陽が西の空に沈んでいきます。

    Cứ đến chiều tối là mặt trời lại lặn về phía trời tây.

  10. 〜の方

    hướng ~, phía ~

    火事の煙が駅の方へ流れていくのが見えました。

    Tôi đã nhìn thấy khói của vụ hỏa hoạn bay về phía nhà ga.

  11. 燃えます

    cháy, bốc cháy (lửa, gỗ, rác)

    火が強くなって、古い建物が激しく燃えています。

    Ngọn lửa bùng lên mạnh và tòa nhà cũ đang bốc cháy dữ dội.

  12. レポーター

    phóng viên, người đưa tin hiện trường

    テレビのレポーターが事故の現場からニュースを伝えています。

    Phóng viên truyền hình đang đưa tin từ hiện trường vụ tai nạn.