第30課・非常袋を準備しておかないと・パート1 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 30, Phần 1.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション3
はります
dán (áp phích, tem thư, giấy tờ)
壁に今月の予定表をテープではります。
Tôi dùng băng dính để dán bảng lịch trình tháng này lên tường.
掛けます
treo (tranh, đồng hồ, lịch)
部屋の壁に新しいカレンダーを掛けました。
Tôi đã treo một cuốn lịch mới lên tường phòng.
飾ります
trang trí, bày biện (hoa, tranh, tượng)
お正月には玄関にきれいな花を飾ります。
Vào dịp Tết, tôi trang trí hoa đẹp ở trước cửa vào nhà.
並べます
sắp xếp, xếp thành hàng (sách, bàn ghế)
本棚に本を種類ごとにきれいに並べます。
Tôi xếp sách ngay ngắn vào giá sách theo từng thể loại.
植えます
trồng (cây cối, hoa quả)
春になったら、庭に桜の木を植えます。
Khi mùa xuân đến, tôi sẽ trồng cây hoa anh đào trong vườn.
戻します
để lại chỗ cũ, trả về vị trí ban đầu
ハサミを使ったら、必ず元の場所に戻してください。
Sau khi dùng kéo xong, hãy nhớ để lại vị trí cũ.
まとめます
thu gom lại, tổng hợp, tóm tắt
会議の前に、みんなの意見を一つのレポートにまとめます。
Trước cuộc họp, tôi tổng hợp ý kiến của mọi người thành một bản báo cáo.
しまいます
cất đi, cất giữ (vào tủ, ngăn kéo)
冬のコートを洗濯してから、クローゼットにしまいます。
Sau khi giặt áo khoác mùa đông, tôi cất vào trong tủ quần áo.
決めます
quyết định, ấn định (kế hoạch, mục tiêu)
家族と相談して、次の旅行の行き先を決めます。
Tôi bàn bạc với gia đình rồi quyết định điểm đến cho chuyến du lịch tới.
予習します
soạn bài trước, chuẩn bị bài trước khi lên lớp
明日の授業のために、新しい単語を予習します。
Tôi chuẩn bị trước các từ vựng mới cho tiết học ngày mai.