第30課・非常袋を準備しておかないと・パート2 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 30, Phần 2.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション3
復習します
ôn tập lại bài cũ
今日習った文法を忘れないように、夜に復習します。
Để không quên ngữ pháp đã học hôm nay, buổi tối tôi sẽ ôn lại bài.
そのままにします
để nguyên như thế, giữ nguyên hiện trạng
まだ作業が終わっていませんから、資料をそのままにします。
Vì công việc vẫn chưa xong nên tôi để nguyên tài liệu như thế.
授業
tiết học, buổi học
日本語の授業は毎朝九時から始まります。
Tiết học tiếng Nhật bắt đầu từ chín giờ mỗi sáng.
講義
bài giảng (ở trường đại học)
大学で有名な教授の経済学の講義を聴きました。
Tôi đã nghe bài giảng kinh tế học của một giáo sư nổi tiếng ở trường đại học.
ミーティング
cuộc họp, buổi họp mặt
来週のプロジェクトについて、午後からミーティングを行います。
Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp vào buổi chiều về dự án tuần tới.
予定
kế hoạch, dự định
来月の出張の予定を手帳に書き込みました。
Tôi đã ghi kế hoạch đi công tác tháng tới vào sổ tay.
お知らせ
thông báo, bản tin
学校の掲示板に夏休みの予定に関するお知らせが貼ってあります。
Trên bảng tin của trường có dán thông báo về lịch nghỉ hè.
ガイドブック
sách hướng dẫn du lịch
旅行に行く前に、本屋で京都のガイドブックを買いました。
Trước khi đi du lịch, tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn về Kyoto ở hiệu sách.
カレンダー
lịch, cuốn lịch treo tường
予定を忘れないように、カレンダーに丸を付けました。
Để không quên lịch trình, tôi đã khoanh tròn vào tờ lịch.
ポスター
áp phích, tờ quảng cáo
駅の壁に新しい映画のポスターが貼ってあります。
Trên tường nhà ga có dán áp phích của một bộ phim mới.