第32課・無理をしないほうがいいですよ・パート5 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 32, Phần 5.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション4
ストレス
căng thẳng, áp lực (tâm lý)
仕事のストレスを解消するために、週末は運動をしています。
Để giải tỏa căng thẳng trong công việc, cuối tuần tôi thường tập thể thao.
こんなに
như thế này, đến mức này
こんなにおいしい料理を食べたのは初めてです。
Đây là lần đầu tiên tôi được thưởng thức món ăn ngon đến mức này.
そんなに
đến mức đó, như thế đó (thường đi với phủ định)
昨日の試験はそんなに難しくなかったので安心しました。
Bài thi hôm qua không khó đến mức đó nên tôi đã thấy an tâm.
あんなに
đến mức kia, như thế kia
あんなに一生懸命練習したのだから、明日はきっと勝てます。
Vì đã chăm chỉ luyện tập đến mức kia nên ngày mai nhất định sẽ chiến thắng.
それはいけませんね。
thế thì không được rồi, gay go nhỉ (bày tỏ sự chia sẻ, đồng cảm)
風邪をひいて熱があるんです。それはいけませんね。
Tôi bị cảm và đang bị sốt. Thế thì gay go quá nhỉ.
ヨーロッパ
châu Âu
大学を卒業したら、ヨーロッパへ旅行に行きたいです。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi muốn đi du lịch châu Âu.
星占い
bói chiêm tinh, bói sao
朝のテレビ番組で星占いを見るのが日課です。
Xem bói sao trên chương trình truyền hình buổi sáng là thói quen mỗi ngày của tôi.
牡牛座
chòm sao Kim Ngưu
私の誕生日は五月なので、星座は牡牛座です。
Sinh nhật của tôi vào tháng năm nên cung hoàng đạo là chòm sao Kim Ngưu.
働きすぎ
làm việc quá sức
働きすぎは体に良くないので、もっとしっかり休んでください。
Làm việc quá sức không tốt cho cơ thể nên hãy nghỉ ngơi nhiều hơn nhé.
困ります
gặp khó khăn, bối rối, rắc rối
財布を落として電車に乗れず、とても困りました。
Tôi làm rơi mất ví không đi tàu điện được nên đã rất bối rối và gặp rắc rối.