第33課・これはどういう意味ですか・パート2 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 33, Phần 2.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション4
戻ります
quay lại, trở về (vị trí cũ)
昼ご飯を食べ終わったら、午後一時までに会社へ戻ります。
Sau khi ăn trưa xong, tôi sẽ quay trở lại công ty trước một giờ chiều.
あります(電話が〜)
có (cuộc gọi điện thoại)
外出している間に、取引先から急ぎの電話があります。
Trong khi tôi ra ngoài, có cuộc gọi gấp từ phía đối tác.
リサイクルします
tái chế (rác thải, tài nguyên)
環境を守るために、ペットボトルや空き缶をリサイクルします。
Để bảo vệ môi trường, chúng tôi tái chế chai nhựa và lon rỗng.
だめ(な)
không được, hỏng, vô ích
この美術館の中では写真の撮影をしてはだめです。
Bên trong bảo tàng mỹ thuật này không được phép chụp ảnh.
同じ
giống nhau, tương tự
彼と私は同じ高校を卒業した親友です。
Anh ấy và tôi là bạn thân cùng tốt nghiệp một trường cấp ba.
警察
cảnh sát, đồn cảnh sát
財布を落としたので、近くの警察へ行って落とし物の届出を出しました。
Vì làm rơi ví nên tôi đã đến đồn cảnh sát gần đó để trình báo việc đánh rơi đồ.
席
chỗ ngồi, ghế
混んでいる電車の中で、お年寄りに席を譲りました。
Trên chuyến tàu điện đông đúc, tôi đã nhường chỗ ngồi cho một cụ già.
マーク
ký hiệu, biểu tượng, nhãn hiệu
このマークは非常口がある場所を表しています。
Ký hiệu này biểu thị vị trí có lối thoát hiểm.
ボール
quả bóng
公園の広い広場で子供たちがサッカーのボールを蹴って遊んでいます。
Tại bãi đất rộng trong công viên, bọn trẻ đang chơi đá quả bóng.
締め切り
hạn chót, hạn nộp
レポートの提出の締め切りは明日の午後五時までです。
Hạn chót nộp báo cáo là trước năm giờ chiều ngày mai.