第33課・これはどういう意味ですか・パート4 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 33, Phần 4.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション4
飲み放題
uống thỏa thích (gói đồ uống)
駅前の居酒屋には二千円で二時間飲み放題のコースがあります。
Quán nhậu trước nhà ga có gói uống thỏa thích trong hai tiếng với giá hai nghìn yên.
使用中
đang sử dụng, đang có người dùng
会議室のドアに「使用中」の札が掛かっているので、終わるまで待ちましょう。
Trên cửa phòng họp đang treo biển 'Đang sử dụng' nên chúng ta hãy đợi đến khi xong nhé.
募集中
đang tuyển dụng, đang chiêu mộ
コンビニの入り口に「アルバイト募集中」のポスターが貼ってあります。
Ở cửa vào cửa hàng tiện lợi có dán áp phích 'Đang tuyển nhân viên làm thêm'.
〜中
đang trong lúc (đang diễn ra sự việc)
社長はただいま会議中です。
Giám đốc hiện đang trong cuộc họp.
駐車違反
đỗ xe trái phép (vi phạm quy định đỗ xe)
駐車違反をして、警察に罰金を払いました。
Tôi đã phải nộp tiền phạt cho cảnh sát vì đỗ xe trái phép.
罰金
tiền phạt (hình phạt tiền theo quy định)
スピードの出しすぎで罰金を払いました。
Tôi đã phải nộp tiền phạt vì chạy quá tốc độ.
どういう
như thế nào (dùng để hỏi ý nghĩa hoặc tính chất)
この漢字はどういう意味ですか。
Chữ Hán này có nghĩa là như thế nào?
いくら(でも)
bao nhiêu cũng được (không giới hạn)
この料理はおいしいので、いくらでも食べられます。
Món này ngon quá nên tôi có thể ăn bao nhiêu cũng được.
もう
đã, rồi (hoặc không... nữa khi đi với phủ định)
昼ご飯はもう食べましたか。
Bạn đã ăn cơm trưa rồi chưa?
あと
sau, còn lại (khoảng cách hoặc thời gian)
あと十分で会議が始まります。
Còn mười phút nữa là cuộc họp bắt đầu.