第33課・これはどういう意味ですか・パート5 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 33, Phần 5.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション4
ほど
khoảng, chừng (mức độ hoặc số lượng ước tính)
駅まで歩いて十五分ほどかかります。
Đi bộ đến nhà ga mất khoảng mười lăm phút.
地震
động đất (hiện tượng địa chấn)
昨日の夜、大きな地震がありました。
Đêm qua đã xảy ra một trận động đất lớn.
起きます
xảy ra (tai nạn, sự cố, sự việc)
交差点で交通事故が起きました。
Một vụ tai nạn giao thông đã xảy ra ở ngã tư.
助け合います
giúp đỡ lẫn nhau (tương trợ khi gặp khó khăn)
困ったときはみんなで助け合います。
Khi gặp khó khăn thì mọi người cùng giúp đỡ lẫn nhau.
もともと
vốn dĩ, từ ban đầu (bản chất tự nhiên)
彼はもともと体が丈夫ではありません。
Anh ấy vốn dĩ sức khỏe đã không được dẻo dai.
悲しい
buồn, đau lòng (tâm trạng buồn bã)
悲しい映画を見て涙が出ました。
Tôi đã rơi nước mắt khi xem một bộ phim buồn.
もっと
hơn nữa, thêm nữa (tăng thêm mức độ)
日本語をもっと上手に話せるようになりたいです。
Tôi muốn có thể nói tiếng Nhật giỏi hơn nữa.
あいさつ
lời chào hỏi (lễ nghi giao tiếp hàng ngày)
朝会社に着いたら、笑顔であいさつをします。
Buổi sáng khi đến công ty, tôi chào hỏi mọi người với một nụ cười.
相手
đối phương, đối tác (người cùng giao tiếp)
話すときは相手の顔をしっかり見て話しましょう。
Khi nói chuyện hãy nhìn thẳng vào mặt đối phương.
気持ち
tâm trạng, cảm giác (cảm xúc hoặc thể trạng)
散歩をすると、とても気持ちがいいです。
Đi dạo bộ làm tâm trạng rất sảng khoái dễ chịu.