第35課・どこかいい所、ありませんか・パート1 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 35, Phần 1.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション5
咲きます(花が〜)
nở (hoa nở ra)
庭のチューリップがきれいに咲きました。
Những bông hoa tulip trong vườn đã nở rất đẹp.
変わります(色が〜)
thay đổi, biến đổi (màu sắc, trạng thái)
信号の色が赤から青に変わりました。
Đèn tín hiệu giao thông đã đổi từ màu đỏ sang màu xanh.
困ります
gặp khó khăn, bối rối (rơi vào tình huống khó xử)
道に迷ってしまって本当に困りました。
Tôi bị lạc đường nên thực sự rất bối rối gặp khó khăn.
付けます(丸を〜)
đánh dấu tròn, khoanh tròn (vào đáp án đúng)
正しいと思う答えに鉛筆で丸を付けます。
Tôi dùng bút chì khoanh tròn vào đáp án mà mình cho là đúng.
治ります、直ります(故障が〜)
được sửa xong (hỏng hóc), khỏi bệnh
壊れていた時計がやっと直りました。
Chiếc đồng hồ bị hỏng cuối cùng cũng đã được sửa xong.
クリックします
nhấp chuột, bấm chuột (máy tính)
リンクをクリックして新しいウェブサイトを開きます。
Tôi nhấp vào đường liên kết để mở trang web mới.
入力します
nhập vào (thông tin, ký tự trên máy tính)
名前と住所を正しく入力します。
Tôi nhập tên và địa chỉ một cách chính xác.
正しい
đúng đắn, chính xác (chuẩn xác)
正しい発音を聞いて何度も練習します。
Tôi nghe cách phát âm chuẩn xác rồi luyện tập nhiều lần.
詳しい
chi tiết, tường tận (nắm rõ thông tin)
この町の歴史について詳しい人に話を聞きました。
Tôi đã hỏi chuyện một người rất tường tận về lịch sử của thị trấn này.
向こう
phía bên kia, đằng kia
川の向こうにきれいな公園が見えます。
Ở phía bên kia bờ sông có thể nhìn thấy một công viên rất đẹp.