第35課・どこかいい所、ありませんか・パート2 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 35, Phần 2.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション5
島
hòn đảo, đảo
夏休みに船で小さな島へ旅行に行きました。
Vào kỳ nghỉ hè, tôi đã đi du lịch đến một hòn đảo nhỏ bằng tàu thủy.
港
bến cảng, cảng biển
朝早く港に行くと、たくさんの船が止まっていました。
Khi ra bến cảng từ sáng sớm, có rất nhiều tàu thuyền đang neo đậu.
近所
hàng xóm, khu vực lân cận
近所の人にいつも親切にしてもらっています。
Tôi luôn được những người hàng xóm đối xử rất tốt bụng.
屋上
sân thượng (tòa nhà)
天気がいいので、ビルの屋上で昼ご飯を食べました。
Vì thời tiết đẹp nên tôi đã ăn trưa trên sân thượng của tòa nhà.
海外
nước ngoài, hải ngoại
大学を卒業したら、海外で働いてみたいです。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi muốn thử làm việc ở nước ngoài.
山登り
việc leo núi
週末は天気がよければ山登りに行きます。
Cuối tuần nếu thời tiết đẹp tôi sẽ đi leo núi.
歴史
lịch sử
日本の古い歴史について本を読んで勉強しています。
Tôi đang đọc sách để tìm hiểu về lịch sử lâu đời của Nhật Bản.
機会
cơ hội, dịp
機会があれば、もう一度日本へ行きたいです。
Nếu có cơ hội, tôi muốn đến Nhật Bản một lần nữa.
許可
sự cho phép, cấp phép
先生の許可をもらってから教室を出ました。
Sau khi xin được sự cho phép của thầy giáo, tôi mới rời khỏi lớp học.
丸
hình tròn, vòng tròn
正しい答えの番号に丸をつけてください。
Hãy khoanh tròn vào số của câu trả lời đúng.