第35課・どこかいい所、ありませんか・パート6 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 35, Phần 6.
5 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション5
交わります
giao lưu, kết giao (với mọi người)
いろいろな国の人と親しく交わります。
Tôi giao lưu thân thiện với nhiều người đến từ các quốc gia khác nhau.
ことわざ
tục ngữ, châm ngôn
「朱に交われば赤くなる」という日本のことわざを知っていますか。
Bạn có biết câu tục ngữ "Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng" của Nhật Bản không?
関係
mối quan hệ, liên quan
同僚といい人間関係を作ることが仕事で大切です。
Tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với các đồng nghiệp là điều rất quan trọng trong công việc.
仲良くします
thân thiện, hòa thuận với (ai đó)
クラスの友達みんなと仲良くします。
Tôi luôn hòa đồng và thân thiện với tất cả bạn bè trong lớp.
必要(な)
cần thiết
日本で生活するために、日常会話の日本語が必要です。
Để sống ở Nhật Bản, tiếng Nhật giao tiếp hàng ngày là điều rất cần thiết.