第38課・片づけるのが好きなんです・パート2 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 38, Phần 2.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション7

  1. 押します(はんこを〜)

    đóng dấu (đóng con dấu vào giấy tờ)

    書類の内容を確認してから、ここに名前を書いてはんこを押します。

    Sau khi kiểm tra nội dung tài liệu, hãy ký tên vào đây rồi đóng dấu.

  2. 気持ちがいい

    dễ chịu, sảng khoái (cảm giác cơ thể hoặc tinh thần)

    朝の公園を散歩するのはとても気持ちがいいです。

    Đi dạo ở công viên vào buổi sáng cảm giác rất dễ chịu và sảng khoái.

  3. 気持ちが悪い

    khó chịu, buồn nôn (cơ thể mệt mỏi hoặc ghê sợ)

    バスに酔ってしまって、少し気持ちが悪いです。

    Tôi bị say xe buýt nên trong người thấy hơi khó chịu, buồn nôn.

  4. 赤ちゃん

    em bé, trẻ sơ sinh

    ベッドの中で赤ちゃんが気持ちよさそうに眠っています。

    Em bé đang ngủ say sưa và ngon giấc trong nôi.

  5. 小学校

    trường tiểu học, trường cấp 1

    息子は今年の春から近くの小学校に通い始めました。

    Con trai tôi bắt đầu đi học ở trường tiểu học gần nhà từ mùa xuân năm nay.

  6. 中学校

    trường trung học cơ sở, trường cấp 2

    中学校に入学してから、英語の勉強が本格的に始まりました。

    Kể từ khi vào học trường trung học cơ sở, việc học tiếng Anh bắt đầu một cách bài bản.

  7. 駅前

    khu vực trước nhà ga

    駅前には便利なスーパーやカフェがたくさん並んでいます。

    Ở khu vực trước nhà ga có rất nhiều siêu thị và quán cà phê tiện lợi xếp thành hàng.

  8. 海岸

    bờ biển, ven biển

    天気がいい休日に、海岸をのんびり散歩しました。

    Vào ngày nghỉ thời tiết đẹp, tôi đã thong thả đi dạo dọc theo bờ biển.

  9. 工場

    nhà máy, phân xưởng

    兄はこの自動車工場でエンジニアとして働いています。

    Anh trai tôi đang làm kỹ sư tại nhà máy sản xuất ô tô này.

  10. 村

    ngôi làng, thôn bản

    山の中にある小さな村では、昔ながらの生活が続いています。

    Ở ngôi làng nhỏ nằm trong núi, cuộc sống truyền thống từ xa xưa vẫn tiếp diễn.