第38課・片づけるのが好きなんです・パート3 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 38, Phần 3.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション7

  1. かな

    chữ kana (chữ Hiragana và Katakana)

    日本語の勉強を始めたばかりのころ、まずかなを覚えました。

    Hồi mới bắt đầu học tiếng Nhật, trước hết tôi đã học thuộc bảng chữ kana.

  2. 指導

    chỉ dẫn, hướng dẫn (học tập hoặc huấn luyện)

    先生の熱心な指導のおかげで、試験に合格することができました。

    Nhờ sự hướng dẫn tận tình của thầy giáo mà tôi đã có thể thi đỗ kỳ thi.

  3. 電源

    nguồn điện, nút nguồn

    機械が動かないときは、電源が入っているかどうか確かめてください。

    Khi máy móc không hoạt động, hãy kiểm tra xem nguồn điện đã được bật hay chưa.

  4. 習慣

    thói quen, tập quán

    朝起きてすぐにコップ一杯の水を飲む習慣があります。

    Tôi có thói quen uống một cốc nước ngay sau khi thức dậy vào buổi sáng.

  5. 健康

    sức khỏe, lành mạnh

    健康のために、毎日野菜をたくさん食べるようにしています。

    Để giữ gìn sức khỏe, tôi luôn cố gắng ăn thật nhiều rau mỗi ngày.

  6. 〜製

    sản xuất tại ~, làm bằng ~ (hậu tố xuất xứ hoặc chất liệu)

    このカメラは日本製で、世界中でとても人気があります。

    Chiếc máy ảnh này sản xuất tại Nhật Bản và rất được ưa chuộng trên toàn thế giới.

  7. おととし

    năm kia (hai năm trước)

    私はおととしの春に大学を卒業して就職しました。

    Tôi đã tốt nghiệp đại học và đi làm vào mùa xuân năm kia.

  8. 回覧

    thông báo lưu hành, tài liệu gửi chuyền tay

    この書類を読んだら、次の人へ回覧してください。

    Sau khi đọc xong tài liệu này, xin vui lòng chuyển tiếp cho người tiếp theo xem.

  9. 研究室

    phòng nghiên cứu, phòng làm việc của giảng viên

    授業のあとで先生の研究室に行って質問をしました。

    Sau giờ học, tôi đã đến phòng nghiên cứu của thầy giáo để đặt câu hỏi.

  10. 方法

    phương pháp, cách thức

    漢字を効率よく覚えるための良い方法を探しています。

    Tôi đang tìm kiếm một phương pháp tốt để ghi nhớ chữ Hán một cách hiệu quả.