第38課・片づけるのが好きなんです・パート4 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 38, Phần 4.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション7
冊
quyển, cuốn (đơn vị đếm sách vở)
図書館で日本語の文法の本を3冊借りました。
Tôi đã mượn 3 quyển sách ngữ pháp tiếng Nhật ở thư viện.
はんこ
con dấu (dùng để đóng dấu xác nhận)
日本の銀行で口座を作るときには、はんこが必要です。
Khi mở tài khoản ở ngân hàng Nhật Bản thì cần phải có con dấu.
大きな
to, lớn (từ bổ nghĩa đứng trước danh từ)
公園の真ん中にとても大きな木が立っています。
Ở giữa công viên có một cái cây rất to đang đứng sừng sững.
小さな
nhỏ, bé (từ bổ nghĩa đứng trước danh từ)
庭の片隅で小さな白い花が咲いています。
Trong một góc vườn, những bông hoa nhỏ màu trắng đang nở rộ.
あ、いけない。
ôi chết rồi, thôi chết rồi (lỡ đãng hoặc quên việc gì)
「あ、いけない。傘を電車の中に忘れてきてしまった。」
Ôi chết rồi! Tôi lỡ để quên chiếc ô ở trên tàu điện mất rồi.
お先に失礼します。
tôi xin phép về trước (lời chào khi ra về trước người khác)
今日の仕事が終わったので、「お先に失礼します。」と言って会社を出ました。
Vì công việc hôm nay đã xong, tôi nói "Tôi xin phép về trước" rồi rời công ty.
きちんと
gọn gàng, ngăn nắp, chỉn chu
脱いだ靴は玄関できちんとそろえて並べてください。
Giày sau khi cởi ra hãy xếp lại thật gọn gàng, ngay ngắn ở lối vào.
〜という
gọi là ~, mang tên là ~
昨日「千と千尋の神隠し」という有名なアニメ映画を見ました。
Hôm qua tôi đã xem một bộ phim hoạt hình nổi tiếng có tên gọi là Vùng đất linh hồn.
原爆ドーム
Đài tưởng niệm bom nguyên tử (ở Hiroshima)
広島へ旅行に行ったときに原爆ドームを見学しました。
Khi đi du lịch đến Hiroshima, tôi đã đến tham quan Đài tưởng niệm bom nguyên tử.
出雲大社
đền Izumo Taisha (ngôi đền Thần đạo nổi tiếng ở Shimane)
島根県にある出雲大社は縁結びの神様としてよく知られています。
Đền Izumo Taisha ở tỉnh Shimane rất nổi tiếng là nơi thờ vị thần kết duyên.