第40課・友達ができたかどうか、心配です・パート1 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 40, Phần 1.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション8
数えます
đếm (số lượng)
財布の中にいくら入っているか、お金を数えます。
Tôi đếm tiền xem trong ví còn bao nhiêu.
測ります、量ります
đo (chiều dài), cân (trọng lượng)
荷物を郵便局から送る前に、重さを量ります。
Trước khi gửi bưu kiện từ bưu điện, tôi cân trọng lượng.
確かめます
kiểm tra lại, xác nhận
出かける前に、鍵をかけたかどうか確かめます。
Trước khi ra ngoài, tôi kiểm tra lại xem đã khóa cửa hay chưa.
合います(サイズが〜)
vừa vặn (kích cỡ, size)
この靴は私の足のサイズによく合います。
Đôi giày này rất vừa vặn với cỡ chân của tôi.
出発します
xuất phát, khởi hành
明日の朝八時に、みんなでバスに乗って出発します。
Tám giờ sáng mai, mọi người sẽ lên xe buýt và khởi hành.
到着します
đến nơi, tới nơi
飛行機は予定どおり午後四時に空港へ到着します。
Máy bay sẽ đến sân bay vào bốn giờ chiều đúng như dự kiến.
酔います
say (rượu, xe, sóng)
私はお酒に弱いので、一杯飲んだだけでもすぐに酔います。
Tôi tửu lượng kém nên chỉ uống một ly thôi cũng say ngay.
うまくいきます
diễn ra tốt đẹp, thuận lợi
しっかりと準備をしたので、明日のプレゼンはきっとうまくいきます。
Vì đã chuẩn bị kỹ càng nên buổi thuyết trình ngày mai chắc chắn sẽ diễn ra thuận lợi.
出ます(問題が〜)
ra đề (câu hỏi được đưa ra trong bài thi)
今度の期末テストには、どんな問題が出ますか。
Trong bài kiểm tra cuối kỳ tới, sẽ ra những câu hỏi như thế nào vậy?
相談します
trao đổi, bàn bạc, xin ý kiến
進路について悩んでいるので、先生に相談します。
Tôi đang băn khoăn về định hướng tương lai nên sẽ xin ý kiến của thầy cô.