第40課・友達ができたかどうか、心配です・パート4 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 40, Phần 4.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション8

  1. 便

    chuyến bay, chuyến xe

    午後の便で成田空港からハノイへ向かいます。

    Tôi sẽ đi chuyến bay buổi chiều từ sân bay Narita đến Hà Nội.

  2. 個

    cái, quả (đơn vị đếm đồ vật nhỏ gọn)

    スーパーで新鮮なりんごを三個買いました。

    Tôi đã mua ba quả táo tươi ở siêu thị.

  3. 本

    chiếc, cây, chai (đơn vị đếm vật thon dài)

    机の上に黒いペンが二本置いてあります。

    Có hai cây bút đen đặt trên mặt bàn.

  4. 杯

    cốc, chén, ly (đơn vị đếm đồ uống)

    毎朝起きたら、温かいお茶を一杯飲みます。

    Mỗi sáng thức dậy, tôi đều uống một tách trà ấm.

  5. センチ

    xen-ti-mét (cm)

    この本棚の幅は八十センチくらいです。

    Chiều rộng của giá sách này khoảng tám mươi xen-ti-mét.

  6. ミリ

    mi-li-mét (mm)

    雨が十ミリ以上降ると、道路が滑りやすくなります。

    Nếu mưa rơi từ mười mi-li-mét trở lên thì đường xá sẽ rất trơn trượt.

  7. グラム

    gam (g)

    ケーキを作るために、砂糖を百グラム量りました。

    Để làm bánh gato, tôi đã cân một trăm gam đường.

  8. 〜以上

    từ ~ trở lên, trên ~

    このアトラクションは、身長百二十センチ以上の人が利用できます。

    Trò chơi giải trí này dành cho những người có chiều cao từ 120 cm trở lên.

  9. 〜以下

    từ ~ trở xuống, dưới ~

    小学生以下の子供は、バスの運賃が無料になります。

    Trẻ em từ cấp một trở xuống được miễn phí vé xe buýt.

  10. テスト

    bài kiểm tra, bài thi

    明日の日本語のテストに向けて、夜遅くまで復習しました。

    Để chuẩn bị cho bài kiểm tra tiếng Nhật ngày mai, tôi đã ôn bài đến tận khuya.