第42課・ボーナスは何に使いますか・パート1 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 42, Phần 1.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション9

  1. 包みます

    gói, bọc (quà hoặc đồ đạc)

    プレゼントをきれいな紙で包みます。

    Tôi gói món quà bằng một tờ giấy đẹp.

  2. 沸かします

    đun sôi, nấu sôi (nước)

    お茶を飲むためにお湯を沸かします。

    Tôi đun sôi nước nóng để pha trà uống.

  3. 混ぜます

    trộn, khuấy đều

    卵と砂糖をスプーンでよく混ぜます。

    Tôi dùng thìa khuấy đều trứng và đường.

  4. 計算します

    tính toán (chi phí, phép tính)

    旅行にかかる費用を計算します。

    Tôi tính toán các khoản chi phí cho chuyến du lịch.

  5. 並びます

    xếp hàng, đứng thành hàng

    切符を買うために窓口の前に並びます。

    Tôi xếp hàng trước quầy để mua vé.

  6. 出ます(ボーナスが〜)

    được nhận, được phát (tiền thưởng)

    会社の業績が良くて冬のボーナスが出ます。

    Tình hình công ty tốt nên tiền thưởng mùa đông sẽ được phát.

  7. 丈夫(な)

    chắc chắn, bền, khỏe mạnh

    この靴はとても丈夫で壊れにくいです。

    Đôi giày này rất bền và khó hỏng.

  8. アパート

    căn hộ, nhà chung cư mini

    駅から歩いて5分のアパートを借りました。

    Tôi đã thuê một căn hộ cách nhà ga 5 phút đi bộ.

  9. 弁護士

    luật sư

    法律のトラブルについて弁護士に相談しました。

    Tôi đã thảo luận với luật sư về sự cố pháp lý.

  10. 音楽家

    nhạc sĩ, nhà soạn nhạc

    彼女は将来、有名な音楽家になりたいそうです。

    Nghe nói cô ấy muốn trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng trong tương lai.