第43課・毎日楽しそうです・パート1 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 43, Phần 1.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション9

  1. 増えます(輸出が〜)

    tăng lên (xuất khẩu, số lượng)

    今年になってから海外への輸出が増えます。

    Kể từ năm nay trở đi, sản lượng xuất khẩu ra nước ngoài sẽ tăng lên.

  2. 減ります(輸出が〜)

    giảm đi (xuất khẩu, số lượng)

    世界的な不況の影響で輸出が減ります。

    Do ảnh hưởng suy thoái toàn cầu nên sản lượng xuất khẩu sẽ giảm sút.

  3. 上がります(値段が〜)

    tăng lên, leo thang (giá cả)

    来月から消費税や物の値段が上がります。

    Từ tháng sau thuế tiêu dùng và giá cả hàng hóa sẽ tăng lên.

  4. 下がります(値段が〜)

    giảm xuống, hạ xuống (giá cả)

    季節の終わりになると服の値段が下がります。

    Cứ đến cuối mùa vụ là giá quần áo lại giảm xuống.

  5. 切れます(ひもが〜)

    bị đứt (dây buộc, sợi chỉ)

    重い荷物を持ち上げるとひもが切れます。

    Nếu nhấc bổng kiện hàng nặng lên thì dây buộc sẽ bị đứt.

  6. とれます(ボタンが〜)

    bị tuột, bị bung (cúc áo, khuy áo)

    服を強く引っ張るとボタンがとれます。

    Nếu giật mạnh áo thì cúc áo sẽ bị tuột ra.

  7. 落ちます(荷物が〜)

    bị rơi xuống, bị rớt (hành lý)

    電車が急に止まると棚から荷物が落ちます。

    Nếu tàu điện dừng gấp thì hành lý từ trên giá sẽ bị rơi xuống.

  8. なくなります(ガソリンが〜)

    hết, cạn sạch (nhiên liệu, xăng)

    山道を長く走ると車のガソリンがなくなります。

    Nếu chạy xe đường đèo dài thì ô tô sẽ cạn sạch xăng.

  9. 変(な)

    kỳ lạ, kỳ quặc, khác thường

    隣の部屋から変な音が聞こえて気になります。

    Tôi nghe thấy âm thanh kỳ lạ từ phòng bên cạnh và thấy bận tâm.

  10. 幸せ(な)

    hạnh phúc, an lành

    家族みんなで食卓を囲む時間はとても幸せな瞬間です。

    Khoảnh khắc cả gia đình quây quần bên mâm cơm là giây phút vô cùng hạnh phúc.