第43課・毎日楽しそうです・パート2 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 43, Phần 2.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション9
楽(な)
nhàn nhã, thoải mái, dễ chịu
荷物を宅配便で送れば移動が楽になります。
Nếu gửi đồ qua dịch vụ chuyển phát thì việc đi lại sẽ trở nên nhàn nhã hơn.
うまい
ngon miệng (thân mật trong khẩu ngữ)
山登りの後に食べるおにぎりは本当にうまいです。
Cơm nắm ăn sau khi leo núi xong thực sự rất ngon.
まずい
dở, khó nuốt, không ngon
この料理は塩を入れすぎてまずいです。
Món ăn này bị cho quá nhiều muối nên dở tệ.
つまらない
buồn tẻ, nhàm chán, vô vị
話が難しすぎてつまらない講義でした。
Đó là một bài giảng nhàm chán vì nội dung quá khó hiểu.
優しい
hiền từ, nhân hậu, dịu dàng
田中先生はいつも誰に対しても優しいです。
Thầy Tanaka lúc nào cũng hiền từ và đối xử tốt với mọi người.
ガソリン
xăng xe
長距離を運転する前にガソリンを満タンに入れました。
Trước khi lái xe đi đường dài, tôi đã đổ đầy bình xăng.
火
lửa, ngọn lửa
寝る前にストーブの火を消してください。
Trước khi đi ngủ, bạn hãy tắt lửa lò sưởi nhé.
パンフレット
tờ rơi giới thiệu, sách hướng dẫn mỏng
旅行会社でホテルのパンフレットをもらいました。
Tôi đã nhận cuốn sách mỏng giới thiệu về khách sạn ở công ty du lịch.
今にも
sắp sửa, bất cứ lúc nào (sắp có biến đổi)
空が暗くなって、今にも雨が降りそうです。
Trời tối sầm lại và có vẻ sắp mưa đến nơi rồi.
わあ
oà, ôi (thán từ thán phục hoặc ngạc nhiên)
わあ、きれいな花がたくさん咲いていますね。
Oài, nhiều hoa đẹp đang nở rộ quá nhỉ.