第44課・この写真みたいにしてください・パート1 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 44, Phần 1.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション9
泣きます
khóc
赤ちゃんがおなかがすいて泣きます。
Em bé khóc vì đói bụng.
笑います
cười, mỉm cười
面白いコメディー番組を見て、家族みんなで笑います。
Xem chương trình hài hước thú vị, cả gia đình tôi cùng cười.
眠ります
ngủ (chìm vào giấc ngủ sâu)
疲れていたので、ベッドに入ってすぐに眠ります。
Vì mệt nên vừa lên giường là tôi ngủ thiếp đi ngay.
乾きます(シャツが〜)
khô, ráo (quần áo, đồ giặt)
天気がいいので、洗濯したシャツがすぐ乾きます。
Vì thời tiết đẹp nên chiếc áo sơ mi vừa giặt khô rất nhanh.
ぬれます(シャツが〜)
bị ướt (quần áo, tóc)
傘を持っていなかったので、雨で服がぬれます。
Vì không mang theo ô nên quần áo bị ướt dưới trời mưa.
滑ります
trượt chân, trơn trượt
道が凍っているので、滑りますから気をつけてください。
Đường đóng băng nên rất trơn trượt, xin hãy cẩn thận.
起きます(事故が〜)
xảy ra (tai nạn, sự cố)
雨の日は道が滑りやすく、交通事故がよく起きます。
Vào ngày mưa đường dễ trơn trượt nên tai nạn giao thông thường xảy ra.
調節します
điều chỉnh (nhiệt độ, âm lượng, kích thước)
部屋が少し寒いので、エアコンの温度を調節します。
Phòng hơi lạnh nên tôi điều chỉnh nhiệt độ của điều hòa.
安全(な)
an toàn
シートベルトを締めて安全な運転を心がけましょう。
Hãy thắt dây an toàn và chú ý lái xe an toàn.
危険(な)
nguy hiểm
川の近くで遊ぶのは危険ですから、やめてください。
Chơi đùa gần bờ sông rất nguy hiểm nên xin hãy dừng lại.