第44課・この写真みたいにしてください・パート2 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 44, Phần 2.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション9

  1. 濃い

    đậm, đặc (màu sắc, hương vị, trà)

    朝は目が覚めるように、濃いコーヒーを飲みます。

    Vào buổi sáng tôi uống cà phê đậm để tỉnh ngủ.

  2. 薄い

    nhạt (vị), mỏng (đồ vật)

    このスープは味が少し薄いです。

    Món súp này vị hơi nhạt một chút.

  3. 厚い

    dày (sách, áo khoác, đồ vật)

    冬はとても寒いので、厚いコートを着ます。

    Mùa đông rất lạnh nên tôi mặc một chiếc áo khoác dày.

  4. 太い

    to, mập, dày (thân cây, sợi dây)

    公園には樹齢百年以上の太い木がたくさんあります。

    Trong công viên có rất nhiều cây to với tuổi đời hơn một trăm năm.

  5. 細い

    thon, mảnh, nhỏ hẹp (dây, ngón tay, đường)

    車が通れないほど細い道を歩いていきました。

    Chúng tôi đã đi bộ qua một con đường nhỏ hẹp ô tô không đi vừa.

  6. 空気

    không khí

    山の上は空気が澄んでいて、とても気持ちがいいです。

    Trên đỉnh núi không khí trong lành, cảm giác rất dễ chịu.

  7. 涙

    nước mắt, giọt lệ

    感動的な映画を見て、思わず涙が出ました。

    Xem bộ phim xúc động, tôi đã bất giác rơi nước mắt.

  8. 和食

    món ăn Nhật Bản, ẩm thực truyền thống Nhật

    健康のために、毎日の食事は和食を中心にとっています。

    Để tốt cho sức khỏe, bữa ăn mỗi ngày của tôi chủ yếu là món ăn Nhật.

  9. 洋食

    món ăn kiểu Tây, ẩm thực phương Tây

    駅前のレストランで美味しい洋食を注文しました。

    Tôi đã gọi món ăn kiểu Tây ngon lành tại nhà hàng trước nhà ga.

  10. おかず

    món ăn kèm (với cơm), thức ăn

    今日のお弁当のおかずは卵焼きとから揚げです。

    Món ăn kèm trong hộp cơm hôm nay là trứng cuộn và gà rán.