第45課・コースをまちがえた場合は、どうしたらいいですか・パート1 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 45, Phần 1.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション10
信じます
tin tưởng, tin vào
私は友達の言葉をいつも信じます。
Tôi luôn tin tưởng vào lời nói của bạn bè mình.
キャンセルします
hủy bỏ (lịch hẹn, vé, đặt chỗ)
急な用事ができたので、ホテルの予約をキャンセルします。
Vì có việc bận đột xuất nên tôi hủy bỏ đặt phòng khách sạn.
知らせます
thông báo, báo tin
会議の日時が決まったら、メールですぐに知らせます。
Khi ngày giờ cuộc họp được quyết định, tôi sẽ thông báo ngay qua email.
優勝します
vô địch, giành chiến thắng chung cuộc
一生懸命に練習したチームが大会で優勝します。
Đội đã nỗ lực luyện tập hết mình giành chức vô địch trong đại hội.
保証書
giấy bảo hành
修理を頼むときは、この保証書を店に見せてください。
Khi yêu cầu sửa chữa, xin hãy xuất trình giấy bảo hành này cho cửa hàng.
領収書
hóa đơn thanh toán, biên lai thu tiền
会社の経費にするため、レジで領収書をもらいました。
Để tính vào chi phí công ty, tôi đã nhận biên lai ở quầy thu ngân.
キャンプ
cắm trại
週末は家族と一緒に山へキャンプに行きます。
Cuối tuần tôi cùng gia đình đi cắm trại trên núi.
中止
hủy bỏ, đình chỉ, hoãn lại
大雨のため、今日のアウトドア活動は中止になりました。
Do mưa lớn nên hoạt động ngoài trời hôm nay đã bị hủy bỏ.
点
điểm, điểm số (bài thi, trận đấu)
日本語のテストで百点を取ることができて嬉しいです。
Tôi rất vui vì đã đạt được một trăm điểm trong bài kiểm tra tiếng Nhật.
梅
cây mơ Nhật, hoa mơ, quả mơ
春の初めになると、庭の梅の花が美しく咲きます。
Vào đầu mùa xuân, hoa mơ trong vườn nở rộ rất đẹp.