第47課・婚約したそうです・パート2 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 47, Phần 2.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション10
怖い
đáng sợ, sợ hãi
夜に一人でお化け屋敷に入るのは怖いです。
Vào nhà ma một mình vào ban đêm thật là đáng sợ.
実験
thí nghiệm, thực nghiệm
大学の研究室で新しい薬の実験を行いました。
Chúng tôi đã tiến hành thí nghiệm loại thuốc mới tại phòng nghiên cứu của trường đại học.
データ
dữ liệu, số liệu
パソコンに保存した大切なデータをバックアップします。
Tôi sao lưu những dữ liệu quan trọng đã lưu trong máy tính cá nhân.
人口
dân số (số lượng người sinh sống)
東京は世界の都市の中でも人口が多いです。
Tokyo là một đô thị có dân số đông đúc hàng đầu trên thế giới.
におい
mùi hương, mùi vị
部屋に入ると、花のいいにおいが広がっていました。
Khi bước vào phòng, một mùi hương hoa dễ chịu lan tỏa khắp nơi.
科学
khoa học (ngành nghiên cứu tự nhiên hoặc xã hội)
科学の進歩によって、私たちの生活はとても便利になりました。
Nhờ sự tiến bộ của khoa học, cuộc sống của chúng ta đã trở nên vô cùng tiện lợi.
医学
y học (ngành y, khoa học y tế)
将来は医者になって人々を助けるため、大学で医学を勉強しています。
Để tương lai trở thành bác sĩ cứu giúp mọi người, tôi đang theo học ngành y học ở đại học.
文学
văn học (ngành nghệ thuật ngôn từ)
昔から日本の近代文学に興味を持って本を読んでいます。
Từ lâu tôi đã có hứng thú với văn học cận đại Nhật Bản và chăm chỉ đọc sách.
パトカー
xe cảnh sát tuần tra
大きなサイレンを鳴らしながらパトカーが通り過ぎました。
Chiếc xe cảnh sát tuần tra vừa hú còi inh ỏi vừa chạy vụt qua.
救急車
xe cứu thương, xe cấp cứu
けがをした人を早く病院へ運ぶために救急車を呼びました。
Tôi đã gọi xe cứu thương để nhanh chóng đưa người bị thương đến bệnh viện.