第48課・休ませていただけませんか・パート1 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 48, Phần 1.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション11
降ろします、下ろします
cho xuống xe, hạ xuống, dỡ xuống (hành lý)
重い荷物をトラックから降ろします。
Tôi dỡ những kiện hành lý nặng từ xe tải xuống.
届けます
chuyển đến, giao đến tận nơi
大切な書類を今日中にお客様の会社へ届けます。
Tôi sẽ chuyển tài liệu quan trọng đến công ty của khách hàng ngay trong ngày hôm nay.
世話をします
chăm sóc, nuôi nấng (thú cưng, động vật)
毎朝早く起きて、飼っている子犬の世話をします。
Mỗi sáng tôi thức dậy sớm để chăm sóc chú cún con nuôi trong nhà.
録音します
ghi âm (âm thanh, giọng nói)
会議の内容を忘れないように、ボイスレコーダーで録音します。
Để không quên nội dung cuộc họp, tôi sẽ ghi âm bằng máy ghi âm.
楽しみます
tận hưởng, thưởng thức (kỳ nghỉ, cuộc sống)
今度の週末は家族と一緒に旅行を楽しみます。
Cuối tuần tới tôi sẽ cùng gia đình tận hưởng chuyến du lịch.
嫌(な)
khó chịu, không thích, ghét
嫌なことがあっても、友達と楽しく話すと元気になります。
Dù có chuyện khó chịu, nhưng nói chuyện vui vẻ với bạn bè là tôi lại phấn chấn trở lại.
塾
trường học thêm, lò luyện thi
日本の子供たちは放課後に塾へ通うことが多いです。
Trẻ em Nhật Bản thường đến trường học thêm sau giờ học.
生徒
học sinh (bậc tiểu học hoặc trung học)
先生は生徒たちに新しい教科書を配りました。
Thầy giáo đã phát sách giáo khoa mới cho các học sinh.
ファイル
bìa hồ sơ, tệp tài liệu
大切な書類は青いファイルにまとめて入れてあります。
Những giấy tờ quan trọng được sắp xếp chung vào một bìa hồ sơ màu xanh.
営業
kinh doanh, mở cửa bán hàng
このスーパーは日曜日の夜遅くまで営業しています。
Siêu thị này mở cửa kinh doanh đến tận đêm muộn ngày Chủ nhật.