第48課・休ませていただけませんか・パート2 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 48, Phần 2.

12 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション11

  1. 自由に

    một cách tự do, thoải mái

    質問がある人は、遠慮しないで自由に聞いてください。

    Ai có thắc mắc thì đừng ngại ngần, hãy thoải mái đặt câu hỏi nhé.

  2. 〜間

    trong khoảng, trong suốt (khoảng thời gian)

    夏休みの間、田舎のおじいちゃんの家に泊まっていました。

    Trong suốt kỳ nghỉ hè, tôi đã ở trọ tại nhà ông ở quê.

  3. いいことですね。

    điều đó tốt quá nhỉ, hay đấy nhỉ (đồng tình, tán thưởng)

    「毎朝三十分散歩しているんです」「それはいいことですね。」

    "Mỗi sáng tôi đều đi bộ ba mươi phút đấy." - "Điều đó tốt quá nhỉ."

  4. お忙しいですか。

    anh/chị có đang bận không? (lời mở đầu khi nhờ vả)

    「課長、今お忙しいですか。少しご相談したいことがあります。」

    "Thưa trưởng nhóm, bây giờ anh có bận không ạ? Em có chút việc muốn xin ý kiến."

  5. それまでに

    trước thời điểm đó, trước lúc đó

    会議は三時から始まりますから、それまでに資料を読んでおいてください。

    Cuộc họp bắt đầu từ ba giờ nên hãy đọc trước tài liệu trước thời điểm đó nhé.

  6. かまいません。

    không sao đâu, không phiền gì đâu

    「ここでタバコを吸ってもよろしいですか」「はい、かまいません。」

    "Tôi hút thuốc ở đây có được không?" - "Vâng, không sao đâu ạ."

  7. 親

    cha mẹ, phụ huynh

    子供のころは、親の優しさに気がつきませんでした。

    Hồi còn nhỏ, tôi đã không nhận ra sự dịu dàng của cha mẹ.

  8. 小学生

    học sinh tiểu học

    近所の小学生たちが元気よく学校へ歩いて行きます。

    Các em học sinh tiểu học gần nhà đang vui vẻ đi bộ đến trường.

  9. パーセント

    phần trăm (%)

    今年の試験の合格率は約八十パーセントでした。

    Tỷ lệ đỗ kỳ thi năm nay đạt khoảng tám mươi phần trăm.

  10. その次

    tiếp theo đó, sau đó

    まず名前を書いて、その次に住所を記入してください。

    Trước tiên hãy viết tên, và tiếp theo đó hãy điền địa chỉ.

  11. 習字

    luyện viết chữ đẹp, thư pháp

    子供のころ、毎週水曜日に習字を習っていました。

    Thời còn nhỏ, thứ Tư hàng tuần tôi đều đi học luyện viết chữ đẹp.

  12. 普通の

    thông thường, bình thường

    特別な料理ではなくて、普通の家庭料理が食べたいです。

    Tôi không cần món ăn cầu kỳ mà chỉ muốn ăn bữa cơm gia đình bình thường.