第49課・よろしくお伝えください・パート4 · N4 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Minna no Nihongo Sơ cấp II, Bài 49, Phần 4.

5 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅱ 第2版 - セクション11

  1. 開発します

    phát triển, nghiên cứu chế tạo (công nghệ, sản phẩm)

    この研究所では、環境にやさしい新しい材料を開発します。

    Tại viện nghiên cứu này, người ta phát triển những vật liệu mới thân thiện với môi trường.

  2. マウス

    chuột bạch thí nghiệm, chuột máy tính

    新しい薬の効果を確かめるために、実験用のマウスを使います。

    Để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới, người ta sử dụng chuột thí nghiệm.

  3. ヒト

    con người, loài người (trong ngữ cảnh sinh học, khoa học)

    開発された薬は、動物実験の後にヒトでの安全性が確かめられます。

    Loại thuốc vừa phát triển sẽ được xác nhận độ an toàn trên con người sau khi thử nghiệm trên động vật.

  4. 受賞します

    nhận giải thưởng, đoạt giải

    彼が描いた美しい絵が、国際コンクールで大きな賞を受賞します。

    Bức tranh tuyệt đẹp do anh ấy vẽ đã đoạt được một giải thưởng lớn tại cuộc thi quốc tế.

  5. 講演会

    buổi diễn thuyết, buổi thuyết trình

    明日の午後、市民ホールで有名な作家の講演会が開かれます。

    Chiều mai, một buổi diễn thuyết của nhà văn nổi tiếng sẽ được tổ chức tại hội trường thành phố.