Bài 02 · これからお世話になります。 · Phần 4 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 2, Phần 4.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 1
コーヒー
cà phê
コーヒーを飲みます。
Tôi uống cà phê.
土産
quà lưu niệm, đặc sản làm quà
家族に土産を買いました。
Tôi đã mua quà lưu niệm cho gia đình.
英語
tiếng Anh
英語を話します。
Tôi nói tiếng Anh.
日本語
tiếng Nhật
日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.
~語
tiếng ~, ngôn ngữ ~ (hậu tố chỉ tiếng một nước)
大学で日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật ở trường đại học.
何
cái gì, gì (từ để hỏi)
これは何ですか。
Đây là cái gì?
そう
đúng vậy, thế (dùng khi đồng ý hoặc xác nhận)
はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
あのう
à, ừm (từ đệm thể hiện sự ngập ngừng khi bắt đầu nói)
あのう、お名前は何ですか。
À, xin hỏi tên bạn là gì?
えっ
hả, ơ (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)
えっ、本当ですか。
Hả, thật vậy sao?
どうぞ。
xin mời (dùng khi mời ai đó làm gì hoặc đưa đồ)
どうぞ、お入りください。
Xin mời bạn vào.