Bài 02 · これからお世話になります。 · Phần 5 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 2, Phần 5.
6 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 1
ありがとう。
cảm ơn (lời cảm ơn thân mật)
プレゼントをありがとう。
Cảm ơn bạn vì món quà.
そうですか。
thế à, ra vậy (dùng khi tiếp nhận thông tin mới)
あしたは休みですか。そうですか。
Ngày mai được nghỉ à? Ra là vậy.
違います。
không phải, nhầm rồi (dùng khi phủ định điều đối phương nói)
いいえ、違います。
Không, không phải đâu.
あ
a, ôi (thán từ khi nhận ra hoặc nhớ ra điều gì)
あ、傘を忘れました。
A, tôi quên mang ô rồi.
これからお世話になります。
từ nay mong được giúp đỡ (chào hỏi khi mới bắt đầu cộng tác, chuyển đến)
田中です。これからお世話になります。
Tôi là Tanaka. Từ nay mong được anh chị giúp đỡ.
こちらこそよろしく。
chính tôi mới cần được giúp đỡ (đáp lại lời chào làm quen)
はじめまして、こちらこそよろしく。
Rất vui được gặp bạn, chính tôi mới mong được giúp đỡ.