Bài 03 · これをください。 · Phần 4 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 3, Phần 4.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 2
何階
tầng mấy (từ để hỏi số tầng)
会議室は何階にありますか。
Phòng họp ở tầng mấy vậy?
-円
~ yên (đơn vị tiền tệ của Nhật Bản)
このペンは百円です。
Chiếc bút này có giá một trăm yên.
いくら
bao nhiêu tiền (từ để hỏi giá cả)
このりんごはいくらですか。
Quả táo này giá bao nhiêu tiền vậy?
百
trăm, một trăm (100)
切手を百枚買いました。
Tôi đã mua một trăm con tem.
千
nghìn, một nghìn (1.000)
この傘は千円でした。
Chiếc ô này có giá một nghìn yên.
万
vạn, mười nghìn (10.000)
この時計は一万円です。
Chiếc đồng hồ này có giá một vạn yên.
すみません。
xin lỗi (dùng khi gọi ai đó hoặc xin lỗi nhẹ)
すみません、駅はどこですか。
Xin lỗi, nhà ga ở đâu vậy ạ?
どうも。
cảm ơn, chào (cách nói ngắn gọn, thân mật)
手伝ってくれて、どうも。
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi nhé.
いらっしゃいませ。
kính chào quý khách (lời chào khách của nhân viên quán, cửa hàng)
いらっしゃいませ、何名様ですか。
Kính chào quý khách, quý khách đi mấy người ạ?
見せてください。
xin hãy cho tôi xem ~ (khi mua sắm hoặc yêu cầu xem đồ)
その時計を見せてください。
Xin vui lòng cho tôi xem chiếc đồng hồ đó.