Bài 04 · そちらは何時までですか。 · Phần 5 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 4, Phần 5.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 2

  1. 木曜日

    thứ Năm

    木曜日は会議があります。

    Thứ Năm có cuộc họp.

  2. 金曜日

    thứ Sáu

    金曜日の晩、映画を見ます。

    Tối thứ Sáu tôi xem phim.

  3. 土曜日

    thứ Bảy

    土曜日に買い物へ行きます。

    Tôi đi mua sắm vào thứ Bảy.

  4. 日曜日

    Chủ nhật

    日曜日は休みです。

    Chủ nhật là ngày nghỉ.

  5. 何曜日

    thứ mấy

    きょうは何曜日ですか。

    Hôm nay là thứ mấy?

  6. ~から

    từ ~ (chỉ mốc thời gian hoặc địa điểm bắt đầu)

    会社は九時からです。

    Công ty bắt đầu làm việc từ chín giờ.

  7. ~まで

    đến ~, cho đến ~ (chỉ mốc thời gian hoặc địa điểm kết thúc)

    仕事は五時までです。

    Công việc kéo dài đến năm giờ.

  8. ~と~

    ~ và ~ (dùng để nối các danh từ)

    パンと卵を食べます。

    Tôi ăn bánh mì và trứng.

  9. 大変ですね。

    vất vả quá nhỉ (câu nói bày tỏ sự thông cảm)

    毎日残業ですか。大変ですね。

    Ngày nào cũng làm thêm giờ à? Vất vả quá nhỉ.

  10. 番号

    số, con số (số điện thoại, số thứ tự)

    電話番号を教えてください。

    Xin hãy cho tôi biết số điện thoại.