Bài 05 · この電車は甲子園へ行きますか。 · Phần 6 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 5, Phần 6.

11 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 3

  1. 誕生日

    sinh nhật

    誕生日はいつですか。

    Sinh nhật bạn là ngày nào?

  2. そうですね。

    Đúng vậy nhỉ. / Để tôi nghĩ đã. (tán đồng hoặc dừng suy nghĩ)

    「明日は暑いですか。」「そうですね。そうだと思います。」

    "Ngày mai có nóng không?" "Đúng nhỉ. Tôi nghĩ là có."

  3. ありがとうございました。

    Cảm ơn rất nhiều. (dùng sau khi đã nhận ơn)

    お土産をありがとうございました。

    Cảm ơn rất nhiều vì quà lưu niệm.

  4. どういたしまして。

    Không có gì. (lời đáp lại khi được cảm ơn)

    「ありがとうございます。」「どういたしまして。」

    "Cảm ơn bạn." "Không có gì."

  5. -番線

    sân ga số … (ở nhà ga tàu điện)

    この電車は3番線です。

    Chuyến tàu này ở sân ga số 3.

  6. 次の

    tiếp theo, kế tiếp

    次の電車は何時ですか。

    Chuyến tàu tiếp theo lúc mấy giờ?

  7. 普通

    tàu thường, tàu điện dừng ở tất cả các ga

    この電車は普通です。

    Đây là tàu thường.

  8. 急行

    tàu tốc hành (chỉ dừng ở một số ga lớn)

    急行に乗ると、早く着きます。

    Đi tàu tốc hành thì đến sớm hơn.

  9. 特急

    tàu đặc biệt tốc hành (dừng rất ít ga)

    特急で東京まで2時間です。

    Đi tàu đặc biệt tốc hành đến Tokyo mất 2 tiếng.

  10. 甲子園

    Kōshien (địa danh nổi tiếng gần Osaka, nơi có sân vận động bóng chày)

    甲子園は大阪の近くにあります。

    Kōshien nằm gần Osaka.

  11. 大阪城

    Lâu đài Osaka (lâu đài lịch sử nổi tiếng ở Osaka)

    大阪城はとても大きいです。

    Lâu đài Osaka rất lớn.