Bài 06 · いっしょに行きませんか。 · Phần 3 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 6, Phần 3.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 3
果物
hoa quả, trái cây
果物の中でりんごが一番好きです。
Trong các loại trái cây, tôi thích táo nhất.
水
nước lọc, nước uống
のどが渇いたので、水を飲みます。
Vì khát nên tôi uống nước.
お茶
trà (nói chung, thường chỉ trà xanh)
食事のあとで、お茶を飲みます。
Sau bữa ăn, tôi uống trà.
紅茶
trà đen
午後、紅茶を飲みます。
Buổi chiều tôi uống trà đen.
牛乳
sữa bò
子どものころ、毎日牛乳を飲みました。
Hồi nhỏ, tôi uống sữa mỗi ngày.
ジュース
nước trái cây, nước ép
朝食にオレンジのジュースを飲みます。
Tôi uống nước cam vào bữa sáng.
ビール
bia
暑い日はビールがおいしいです。
Ngày nóng uống bia thật ngon.
酒
rượu; rượu sake Nhật Bản
父は毎晩、酒を飲みます。
Bố tôi uống rượu mỗi tối.
たばこ
thuốc lá
ここでたばこを吸わないでください。
Xin đừng hút thuốc ở đây.
手紙
thư (tay, thư viết tay)
祖母に手紙を書きます。
Tôi viết thư cho bà.