Bài 06 · いっしょに行きませんか。 · Phần 5 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 6, Phần 5.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 3
いっしょに
cùng nhau (thực hiện hành động với ai đó)
いっしょに映画を見ませんか。
Chúng ta cùng đi xem phim nhé?
ちょっと
một chút; một lát (ít về lượng hoặc thời gian)
ちょっと待ってください。
Hãy đợi một chút.
いつも
luôn luôn, lúc nào cũng (diễn tả thói quen)
いつも七時に起きます。
Tôi luôn thức dậy lúc bảy giờ.
時々
thỉnh thoảng (không thường xuyên nhưng có xảy ra)
時々映画を見ます。
Thỉnh thoảng tôi xem phim.
それから
sau đó, tiếp theo (nối hai hành động liên tiếp)
昼ごはんを食べました。それから、図書館へ行きました。
Tôi đã ăn trưa. Sau đó, tôi đến thư viện.
ええ
vâng, ừ (cách đáp thân mật, ít trang trọng hơn「はい」)
「行きますか。」「ええ、行きます。」
"Bạn sẽ đi không?" "Vâng, tôi sẽ đi."
いいですね。
Hay đấy nhỉ! (bày tỏ sự đồng tình hoặc khen ngợi)
「週末に旅行しましょう。」「いいですね。」
"Chúng ta đi du lịch cuối tuần nhé." "Hay đấy!"
わかりました。
Tôi hiểu rồi. / Vâng ạ. (xác nhận đã hiểu hoặc đồng ý)
「9時に来てください。」「わかりました。」
"Hãy đến lúc 9 giờ." "Vâng, tôi hiểu rồi."
何ですか。
Có gì không ạ? / Vâng, có gì không? (trả lời khi ai gọi tên)
「マリアさん。」「何ですか。」
"Maria ơi." "Có gì không ạ?"
じゃ、また。
Hẹn gặp lại nhé! (lời chào tạm biệt thân mật)
「じゃ、また明日。」「はい、さようなら。」
"Hẹn gặp ngày mai nhé!" "Vâng, tạm biệt!"