Bài 07 · いらっしゃい。 · Phần 4 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 7, Phần 4.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 4

  1. クリスマス

    Lễ Giáng sinh

    クリスマスにプレゼントをあげます。

    Tôi tặng quà vào dịp Giáng sinh.

  2. 父

    cha, bố (khi nói về cha mình với người ngoài)

    父は会社員です。

    Bố tôi là nhân viên công ty.

  3. 母

    mẹ (khi nói về mẹ mình với người ngoài)

    母は料理が上手です。

    Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.

  4. お父さん

    cha, bố (khi nói về cha người khác hoặc gọi cha)

    お父さんはお元気ですか。

    Bố của bạn có khỏe không?

  5. お母さん

    mẹ (khi nói về mẹ người khác hoặc gọi mẹ)

    お母さんにプレゼントをあげます。

    Tôi tặng quà cho mẹ.

  6. もう

    đã rồi (diễn tả sự hoàn thành)

    もう宿題をしました。

    Tôi đã làm bài tập về nhà rồi.

  7. まだ

    vẫn chưa (dùng với câu phủ định để nói chưa xong)

    宿題はまだです。

    Bài tập về nhà vẫn chưa xong.

  8. これから

    từ bây giờ, sau đây (bắt đầu từ thời điểm hiện tại)

    これから勉強します。

    Từ bây giờ tôi sẽ học bài.

  9. すてきですね。

    Thật tuyệt vời nhỉ! (lời khen ngợi)

    「新しい服ですか。」「ええ。」「すてきですね。」

    "Đồ mới à?" "Ừ." "Trông thật đẹp nhỉ!"

  10. いらっしゃい。

    Xin chào, hân hạnh được đón tiếp. (chào đón khách đến nhà)

    「こんにちは。」「いらっしゃい。どうぞ入ってください。」

    "Xin chào." "Hân hạnh được đón bạn. Mời vào!"