Bài 08 · そろそろ失礼します。 · Phần 1 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 8, Phần 1.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 4
ハンサム
đẹp trai (thường dùng cho nam giới)
彼はハンサムで背が高いです。
Anh ấy đẹp trai và cao.
きれい
đẹp (người, cảnh vật); sạch sẽ
この公園はきれいです。
Công viên này rất đẹp.
静か
yên tĩnh, không ồn ào
図書館は静かです。
Thư viện rất yên tĩnh.
にぎやか
nhộn nhịp, sôi động, vui vẻ
この通りはにぎやかです。
Con đường này rất nhộn nhịp.
有名
nổi tiếng (được nhiều người biết đến)
富士山は世界で有名です。
Núi Phú Sĩ nổi tiếng trên thế giới.
親切
tử tế, ân cần (dành cho người ngoài, không dùng cho người trong nhà)
この町の人は親切です。
Người dân trong thị trấn này rất tử tế.
元気
khỏe mạnh, đầy sức sống
毎日運動して元気です。
Tôi tập thể dục mỗi ngày nên rất khỏe.
暇
rảnh rỗi, không có việc gì làm
今週末は暇ですか。
Cuối tuần này bạn có rảnh không?
便利
tiện lợi, thuận tiện
駅の近くは便利です。
Gần ga tàu rất tiện lợi.
すてき
tuyệt vời, đẹp, hay (dùng để khen)
すてきなドレスですね。
Bộ váy thật đẹp nhỉ.