Bài 08 · そろそろ失礼します。 · Phần 2 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 8, Phần 2.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 4
大きい
to, lớn (kích thước)
東京はとても大きい都市です。
Tokyo là thành phố rất lớn.
小さい
nhỏ, bé (kích thước)
この部屋は小さいです。
Căn phòng này nhỏ.
新しい
mới (đồ vật, ý tưởng…)
新しいスマートフォンを買いました。
Tôi đã mua điện thoại thông minh mới.
古い
cũ, lâu đời (không dùng cho người)
この建物は古いですが、きれいです。
Tòa nhà này cũ nhưng vẫn đẹp.
いい
tốt, hay, được (đánh giá tích cực)
天気がいいですね。
Thời tiết hôm nay tốt nhỉ.
悪い
xấu, tồi, không tốt
今日は天気が悪いです。
Hôm nay thời tiết xấu.
暑い、熱い
nóng (thời tiết: 暑い; đồ vật/thức ăn: 熱い)
今日は暑いですね。熱いお茶を飲みましょう。
Hôm nay trời nóng nhỉ. Hãy uống trà nóng đi.
寒い
lạnh, rét (thời tiết)
今日はとても寒いです。
Hôm nay trời rất lạnh.
冷たい
lạnh, buốt (cảm giác khi sờ vào, đồ uống)
冷たい水を一杯飲みました。
Tôi đã uống một cốc nước lạnh.
難しい
khó
日本語の漢字は難しいです。
Chữ Hán trong tiếng Nhật rất khó.