Bài 08 · そろそろ失礼します。 · Phần 3 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 8, Phần 3.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 4

  1. 易しい

    dễ, đơn giản

    このテストの問題は易しいです。

    Các câu hỏi trong bài kiểm tra này dễ.

  2. 高い

    cao (chiều cao); đắt (giá cả)

    あの山はとても高いです。

    Ngọn núi kia rất cao.

  3. 安い

    rẻ (giá cả)

    このスーパーの果物は安いです。

    Hoa quả ở siêu thị này rẻ.

  4. 低い

    thấp (chiều cao)

    この部屋の机は低いです。

    Cái bàn trong căn phòng này thấp.

  5. おもしろい

    thú vị, hay

    この日本の本はおもしろいです。

    Cuốn sách tiếng Nhật này rất hay.

  6. おいしい

    ngon

    母が作った料理はおいしいです。

    Món ăn mẹ nấu rất ngon.

  7. 忙しい

    bận rộn

    父は毎日仕事で忙しいです。

    Bố tôi mỗi ngày đều bận rộn với công việc.

  8. 楽しい

    vui vẻ, vui thích

    旅行はとても楽しいです。

    Chuyến du lịch rất vui.

  9. 白い

    trắng, có màu trắng

    白いシャツを着ています。

    Tôi đang mặc chiếc áo sơ mi trắng.

  10. 黒い

    đen, có màu đen

    デパートで黒い靴を買いました。

    Tôi đã mua một đôi giày đen ở trung tâm thương mại.