Bài 08 · そろそろ失礼します。 · Phần 5 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 8, Phần 5.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 4
仕事
công việc (~をします: làm việc)
父は毎日夜遅くまで仕事をします。
Bố tôi mỗi ngày làm việc đến tận đêm muộn.
どう
thế nào, như thế nào
新しい仕事はどうですか。
Công việc mới thế nào?
どんな~
như thế nào, loại nào (dùng trước danh từ)
どんな本が好きですか。
Bạn thích loại sách như thế nào?
とても
rất, lắm
この映画はとてもおもしろいです。
Bộ phim này rất hay.
あまり
không... lắm (dùng trong câu phủ định)
最近あまり寒くないです。
Gần đây trời không lạnh lắm.
そして
và, thêm nữa (dùng nối hai câu)
日本の食べ物はおいしいです。そして、親切な人が多いです。
Đồ ăn Nhật Bản ngon. Và có nhiều người tốt bụng.
~が、~
~, nhưng ~ (nối hai vế đối lập)
この部屋は狭いですが、きれいです。
Căn phòng này chật nhưng sạch đẹp.
お元気ですか。
Bạn có khỏe không? (lời hỏi thăm sức khỏe lịch sự)
田中さん、お元気ですか。
Anh Tanaka, anh có khỏe không?
そうですね。
Để tôi xem / Đúng vậy nhỉ (ngập ngừng suy nghĩ hoặc đồng tình)
「明日は休みですね。」「そうですね。」
"Ngày mai được nghỉ nhỉ." "Ừ đúng vậy nhỉ."
もう一杯いかがですか。
Bạn dùng thêm một cốc/chén nữa nhé?
お茶をもう一杯いかがですか。
Bạn uống thêm một tách trà nữa nhé?