Bài 09 · 残念ですが……。 · Phần 5 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 9, Phần 5.

12 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 5

  1. 全然

    hoàn toàn không (dùng với câu phủ định)

    全然分かりません。

    Tôi hoàn toàn không hiểu.

  2. 早く、速く

    sớm (早く); nhanh, mau (速く)

    早く起きてください。

    Hãy thức dậy sớm.

  3. ~から

    vì ~, bởi vì ~ (diễn đạt nguyên nhân)

    雨が降っているから、傘を持って行きます。

    Vì trời đang mưa nên tôi mang ô theo.

  4. どうして

    tại sao, vì sao (hỏi lý do)

    どうして遅れましたか。

    Tại sao bạn đến trễ?

  5. 貸してください。

    Làm ơn cho tôi mượn (cái đó).

    すみません、ペンを貸してください。

    Xin lỗi, làm ơn cho tôi mượn cái bút.

  6. いいですよ。

    Được thôi! (đồng ý thoải mái)

    「辞書を貸してくれますか。」「いいですよ。」

    "Bạn có thể cho tôi mượn từ điển không?" "Được thôi!"

  7. 残念です

    Thật đáng tiếc; buồn thay (bày tỏ sự tiếc nuối)

    残念ですが、行けません。

    Tiếc là tôi không thể đến được.

  8. ああ

    Ồ, à (thán từ khi nhận ra hoặc ngạc nhiên)

    ああ、そうですか。知りませんでした。

    Ồ, vậy à. Tôi không biết.

  9. いっしょにいかがですか。

    Bạn có muốn cùng tham gia không? (lời mời tham gia)

    「ランチを食べに行きますが、いっしょにいかがですか。」

    "Chúng tôi đi ăn trưa, bạn có muốn đi cùng không?"

  10. ちょっと......。

    ~ thì e là không tiện rồi. (cách từ chối khéo léo)

    「明日、来られますか。」「明日はちょっと……。」

    "Bạn có thể đến ngày mai không?" "Ngày mai e là không tiện."

  11. だめですか。

    Không được à? Không thể sao? (hỏi khi nghe từ chối)

    「行けません。」「そうですか、だめですか。」

    "Tôi không thể đến được." "Vậy à, không được sao?"

  12. また今度お願いします。

    Hẹn lần sau nhé. (từ chối khéo, mong cơ hội khác)

    今回は行けませんが、また今度お願いします。

    Lần này tôi không đến được, nhưng hẹn cơ hội khác nhé.