Bài 10 · ナンプラー、ありますか。 · Phần 2 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 10, Phần 2.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 5

  1. 象

    con voi

    象は鼻が長いです。

    Voi có vòi rất dài.

  2. 木

    cây (thực vật); gỗ (chất liệu)

    公園に木があります。

    Trong công viên có cây.

  3. 物

    đồ vật, thứ gì đó (vật thể nói chung)

    大切な物を忘れました。

    Tôi đã quên một thứ quan trọng.

  4. 電池

    pin (nguồn điện nhỏ)

    この時計は電池が切れています。

    Đồng hồ này hết pin rồi.

  5. 箱

    cái hộp, thùng

    プレゼントを箱に入れます。

    Tôi đặt quà vào hộp.

  6. スイッチ

    công tắc điện

    電気のスイッチを押します。

    Tôi nhấn công tắc điện.

  7. 冷蔵庫

    tủ lạnh

    ジュースは冷蔵庫の中にあります。

    Nước trái cây ở trong tủ lạnh.

  8. テーブル

    bàn (bàn ăn hoặc bàn phòng khách)

    テーブルの上に花があります。

    Trên bàn có hoa.

  9. ベッド

    giường ngủ

    猫はベッドの上で寝ています。

    Con mèo đang ngủ trên giường.

  10. 棚

    giá, kệ (để đồ)

    本は棚の上にあります。

    Sách ở trên kệ.