Bài 10 · ナンプラー、ありますか。 · Phần 5 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 10, Phần 5.
9 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 5
近く
gần, vùng lân cận
駅の近くに住んでいます。
Tôi sống gần ga tàu.
間
khoảng giữa, ở giữa hai vật/người
銀行は郵便局と学校の間にあります。
Ngân hàng nằm giữa bưu điện và trường học.
~や~
~ và ~, và các thứ khác (liệt kê không đầy đủ)
りんごやみかんを買います。
Tôi mua táo và quýt cùng các thứ khác.
すみません。
Xin lỗi; cảm ơn (khi làm phiền ai hoặc nhờ ai đó)
すみません、トイレはどこですか。
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
ナンプラー
nước mắm Thái (gia vị làm từ cá)
ナンプラーはタイの調味料です。
Nam pla là gia vị của Thái Lan.
コーナー
khu vực, góc (trong siêu thị hoặc cửa hàng)
野菜のコーナーはどこですか。
Khu rau củ ở đâu?
いちばん下
phía dưới cùng, tầng thấp nhất
本はいちばん下の棚にあります。
Sách ở kệ dưới cùng.
東京ディズニーランド
Tokyo Disneyland (công viên giải trí nổi tiếng ở Nhật)
東京ディズニーランドへ行きたいです。
Tôi muốn đến Tokyo Disneyland.
アジアストア
Asia Store (tên siêu thị hư cấu trong giáo trình)
アジアストアで買い物します。
Tôi mua sắm ở Asia Store.