Bài 11 · これ、お願いします。 · Phần 4 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 11, Phần 4.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 6

  1. 兄弟

    anh chị em (trong gia đình)

    兄弟が3人います。

    Tôi có ba anh chị em.

  2. 兄

    anh trai (của mình, dùng khi nói với người ngoài)

    兄は医者です。

    Anh trai tôi là bác sĩ.

  3. お兄さん

    anh trai (của người khác; hoặc cách gọi anh mình)

    お兄さんは何歳ですか。

    Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi?

  4. 姉

    chị gái (của mình, dùng khi nói với người ngoài)

    姉は東京に住んでいます。

    Chị gái tôi sống ở Tokyo.

  5. お姉さん

    chị gái (của người khác; hoặc cách gọi chị mình)

    お姉さんは結婚していますか。

    Chị gái của bạn đã kết hôn chưa?

  6. 弟

    em trai (của mình, dùng khi nói với người ngoài)

    弟は中学生です。

    Em trai tôi đang học cấp 2.

  7. 弟さん

    em trai (của người khác)

    弟さんは何歳ですか。

    Em trai của bạn bao nhiêu tuổi?

  8. 妹

    em gái (của mình, dùng khi nói với người ngoài)

    妹は高校生です。

    Em gái tôi đang học cấp 3.

  9. 妹さん

    em gái (của người khác)

    妹さんはかわいいですね。

    Em gái của bạn thật đáng yêu nhỉ.

  10. 外国

    nước ngoài, ngoại quốc

    外国に行ったことがありますか。

    Bạn đã từng đi nước ngoài chưa?