Bài 11 · これ、お願いします。 · Phần 5 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 11, Phần 5.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 6

  1. 留学生

    du học sinh (học ở nước ngoài)

    留学生として日本で勉強しています。

    Tôi đang học tại Nhật với tư cách du học sinh.

  2. クラス

    lớp học, nhóm học

    私たちは同じクラスです。

    Chúng tôi học cùng lớp.

  3. -時間

    … tiếng đồng hồ (đếm khoảng thời gian)

    3時間勉強しました。

    Tôi đã học trong 3 tiếng.

  4. -週間

    … tuần (đếm khoảng thời gian)

    日本語を2週間習いました。

    Tôi đã học tiếng Nhật trong 2 tuần.

  5. -か月

    … tháng (đếm khoảng thời gian)

    日本に3か月います。

    Tôi đã ở Nhật được 3 tháng.

  6. -年

    … năm (đếm khoảng thời gian)

    日本語を5年勉強しています。

    Tôi đã học tiếng Nhật được 5 năm.

  7. ~ぐらい

    khoảng ~, xấp xỉ ~

    30分ぐらいかかります。

    Mất khoảng 30 phút.

  8. どのくらい

    bao lâu? bao nhiêu? (hỏi mức độ hoặc thời gian)

    東京までどのくらいかかりますか。

    Đến Tokyo mất bao lâu?

  9. 全部で

    tổng cộng (tính tất cả)

    全部でいくらですか。

    Tất cả là bao nhiêu tiền?

  10. みんな

    tất cả, mọi người (chỉ tập thể)

    みんなで公園へ行きます。

    Mọi người cùng đến công viên.