Bài 12 · 祇園祭はどうでしたか。 · Phần 1 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 12, Phần 1.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 6
簡単
đơn giản, dễ (không phức tạp)
この問題は簡単です。
Bài toán này đơn giản.
近い
gần (khoảng cách ngắn)
うちから駅まで近いです。
Từ nhà tôi đến ga khá gần.
遠い
xa (khoảng cách dài)
学校は家から遠いです。
Trường học ở xa nhà tôi.
速い、早い
nhanh (速い: tốc độ); sớm (早い: thời gian)
この電車は速いです。
Chuyến tàu này nhanh.
遅い
chậm (tốc độ); muộn (thời gian)
電車が遅いです。少し待ちます。
Tàu chậm. Tôi đợi một chút.
多い
nhiều, đông (số lượng lớn hơn bình thường)
東京は人が多いです。
Tokyo đông người.
少ない
ít, thưa (số lượng ít hơn bình thường)
今日は客が少ないです。
Hôm nay ít khách.
暖かい、温かい
ấm áp (暖かい: thời tiết; 温かい: đồ vật)
春は暖かいです。温かいスープを飲みました。
Mùa xuân ấm áp. Tôi đã uống súp nóng.
涼しい
mát mẻ, thoáng (thời tiết dễ chịu)
秋は涼しいです。
Mùa thu mát mẻ.
甘い
ngọt (vị của thức ăn hoặc đồ uống)
このケーキは甘いです。
Cái bánh này ngọt.