Bài 12 · 祇園祭はどうでしたか。 · Phần 2 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 12, Phần 2.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 6

  1. 辛い

    cay (vị cay của thức ăn)

    この料理は辛いですが、好きです。

    Món ăn này cay nhưng tôi thích.

  2. 重い

    nặng (trọng lượng lớn)

    このかばんは重いです。持ちにくいです。

    Cái túi này nặng, khó mang lắm.

  3. 軽い

    nhẹ (trọng lượng nhỏ)

    このかばんは軽いです。

    Cái cặp này nhẹ.

  4. いい

    tốt, được, hay (dùng theo ngữ cảnh: コーヒーがいい = thích cà phê hơn)

    コーヒーがいいです。

    Tôi thích cà phê hơn.

  5. 季節

    mùa, mùa trong năm

    一番好きな季節は秋です。

    Mùa tôi thích nhất là mùa thu.

  6. 春

    mùa xuân

    春には桜が咲きます。

    Vào mùa xuân, hoa anh đào nở.

  7. 夏

    mùa hè

    夏は暑いので、海へよく行きます。

    Mùa hè nóng nên tôi hay đi biển.

  8. 秋

    mùa thu

    秋になると、葉が赤くなります。

    Khi vào mùa thu, lá cây chuyển sang màu đỏ.

  9. 冬

    mùa đông

    冬は寒いですが、雪が好きです。

    Mùa đông lạnh nhưng tôi thích tuyết.

  10. 天気

    thời tiết

    明日の天気はどうですか。

    Thời tiết ngày mai thế nào?