Bài 15 · ご家族は? · Phần 2 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 15, Phần 2.
14 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 7
製品
sản phẩm, hàng hóa
日本の製品は品質がいいです。
Sản phẩm của Nhật Bản có chất lượng tốt.
ソフト
phần mềm (máy tính)
パソコンに新しいソフトを入れます。
Tôi cài phần mềm mới vào máy tính.
電子辞書
từ điển điện tử
電子辞書で言葉を調べます。
Tôi tra từ bằng từ điển điện tử.
経済
kinh tế
大学で経済を勉強します。
Tôi học ngành kinh tế ở trường đại học.
市役所
tòa thị chính, ủy ban thành phố
午後から市役所へ行きます。
Buổi chiều tôi sẽ đến tòa thị chính.
高校
trường trung học phổ thông, cấp 3
弟は高校の先生です。
Em trai tôi là giáo viên trường cấp ba.
歯医者
nha sĩ, phòng khám nha khoa
歯が痛いので、歯医者へ行きます。
Vì bị đau răng nên tôi đi nha sĩ.
独身
độc thân, chưa lập gia đình
ミラーさんは独身です。
Anh Miller còn độc thân.
すみません
xin lỗi, làm phiền (dùng xin lỗi hoặc gọi)
すみません、写真を撮ってください。
Xin lỗi, làm ơn chụp giúp tôi một tấm ảnh.
皆さん
mọi người, các bạn, quý vị
皆さん、おはようございます。
Chào buổi sáng tất cả mọi người.
思い出します
nhớ lại, nhớ ra
子どものころを思い出します。
Tôi nhớ lại khoảng thời gian thuở bé.
いらっしゃいます
ở, có mặt (kính ngữ của います)
先生は研究室にいらっしゃいます。
Thầy giáo đang ở trong phòng nghiên cứu.
日本橋
Nipponbashi (khu thương mại ở Osaka)
日曜日、日本橋へ買い物に行きます。
Chủ nhật tôi đi mua sắm ở Nipponbashi.
みんなのインタビュー
Minna no Interview (chương trình truyền hình hư cấu)
テレビで「みんなのインタビュー」を見ました。
Tôi đã xem chương trình "Minna no Interview" trên tivi.