Bài 16 · 使い方を教えてください。 · Phần 2 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 16, Phần 2.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 8
飲みます
uống (rượu, bia), đi uống
友達とお酒を飲みます。
Tôi uống rượu với bạn bè.
始めます
bắt đầu, khởi đầu
日本語の勉強を始めます。
Tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
見学します
tham quan học tập, kiến tập
自動車の工場を見学します。
Tôi tham quan học tập tại nhà máy ô tô.
電話します
gọi điện thoại
家族に電話します。
Tôi gọi điện thoại cho gia đình.
若い
trẻ, trẻ tuổi
山田さんはまだ若いです。
Anh Yamada vẫn còn trẻ.
長い
dài
この川はとても長いです。
Con sông này rất dài.
短い
ngắn
このズボンは短いです。
Chiếc quần này ngắn.
明るい
sáng, sáng sủa
この部屋は広くて明るいです。
Căn phòng này rộng và sáng sủa.
暗い
tối, u ám
夜の道は暗いですから、気をつけてください。
Đường ban đêm tối nên hãy cẩn thận.
体
cơ thể, sức khỏe
体を大切にしてください。
Xin hãy giữ gìn sức khỏe.